Hoàn thiện Luật Hòa giải ở cơ sở: Nhìn từ thực tiễn hơn 12 năm thi hành

02/06/2026

Đỗ Thúy Vân - Phó Giám đốc Sở Tư pháp

Sau hơn 12 năm triển khai thi hành, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 đã khẳng định vai trò là một thiết chế pháp lý – xã hội đặc thù, góp phần giải quyết hiệu quả nhiều mâu thuẫn, tranh chấp ngay từ cộng đồng dân cư; hạn chế phát sinh khiếu kiện; giữ gìn đoàn kết nội bộ Nhân dân; hỗ trợ tích cực cho công tác quản lý nhà nước ở cơ sở.

Trong bối cảnh Bộ Tư pháp đang chủ trì xây dựng dự án Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi), việc nhìn lại chặng đường thực thi vừa qua không chỉ để ghi nhận những kết quả đạt được, mà quan trọng hơn là nhận diện đúng những điểm nghẽn từ thực tiễn để hoàn thiện chính sách, bảo đảm Luật sửa đổi thực sự đi vào cuộc sống.

Từ thực tiễn thi hành cho thấy: điểm nghẽn lớn nhất nằm ở thiết kế thể chế bảo đảm thực hiện

Thực tiễn triển khai tại các địa phương cho thấy, hiệu quả của hòa giải ở cơ sở không còn là vấn đề cần khẳng định. Nhiều vụ việc mâu thuẫn, tranh chấp dân sự, xích mích trong cộng đồng, bất đồng trong quan hệ gia đình, dòng họ đã được giải quyết kịp thời, thấu tình đạt lý ngay từ cơ sở.

Tuy nhiên, kết quả tổng kết hơn 12 năm thi hành Luật cũng cho thấy một thực tế đáng suy nghĩ: vai trò của hòa giải ở cơ sở ngày càng được ghi nhận, nhưng các điều kiện thể chế để thiết chế này phát huy đầy đủ hiệu quả lại chưa được hoàn thiện tương xứng.

Những khó khăn nổi lên tập trung vào một số vấn đề lớn.

Trước hết là chất lượng đội ngũ hòa giải viên chưa đồng đều. Đội ngũ hiện nay chủ yếu hoạt động trên tinh thần trách nhiệm xã hội, dựa vào uy tín cá nhân và kinh nghiệm sống. Đây là nền tảng quý giá, nhưng trong bối cảnh các mâu thuẫn, tranh chấp ngày càng phức tạp, yêu cầu đặt ra là cần bổ sung các thiết chế chuẩn hóa, đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao năng lực thực chất.

Thứ hai, giá trị pháp lý của kết quả hòa giải thành chưa phát huy đầy đủ hiệu lực trong thực tiễn. Mặc dù pháp luật hiện hành đã thiết lập cơ chế để kết quả hòa giải thành ở cơ sở có thể được xem xét công nhận tại Tòa án, nhưng cơ chế này trên thực tế chưa thật sự trở thành công cụ pháp lý thuận lợi, dễ tiếp cận đối với người dân. Phần lớn kết quả hòa giải thành vẫn chủ yếu dựa vào sự tự nguyện thực hiện của các bên.

Thứ ba, và cũng là vấn đề nổi cộm nhất, là cơ chế bảo đảm kinh phí cho công tác hòa giải ở cơ sở còn nhiều bất cập.

Thực tiễn cho thấy, tại không ít địa phương, nhất là cấp xã, kinh phí dành cho hoạt động hòa giải còn rất hạn chế; nhiều tổ hòa giải chưa được bảo đảm đầy đủ kinh phí hoạt động; mức hỗ trợ vụ việc còn thấp; việc tập huấn, cập nhật kiến thức pháp luật, xây dựng tài liệu nghiệp vụ, ứng dụng công nghệ thông tin phụ thuộc nhiều vào khả năng cân đối ngân sách từng năm.

Điều đáng lưu ý là: đây không đơn thuần là vấn đề “mức chi thấp”, mà sâu xa hơn là pháp luật hiện hành chưa thiết kế được một cơ chế bảo đảm tài chính đủ rõ, đủ ổn định và đủ linh hoạt để địa phương chủ động tổ chức thực hiện.

Trong khi đó, hòa giải ở cơ sở là thiết chế có ý nghĩa phòng ngừa tranh chấp từ sớm, từ xa; giảm áp lực cho hệ thống tư pháp; giảm chi phí xã hội phát sinh từ các tranh chấp kéo dài.

Nhìn ở góc độ này, đầu tư cho hòa giải ở cơ sở không phải là tăng chi đơn thuần, mà là đầu tư cho một thiết chế phòng ngừa hiệu quả.

Dự thảo Luật đã đi đúng hướng, nhưng cần tiếp tục hoàn thiện ở những điểm cốt lõi

Qua nghiên cứu hồ sơ dự án Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi), có thể thấy dự thảo đã tiếp cận đúng nhiều vấn đề thực tiễn đặt ra.

Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về tiêu chuẩn hòa giải viên; nâng cao giá trị pháp lý của hòa giải thành; bổ sung nội dung về chuyển đổi số; điều chỉnh mô hình tổ chức phù hợp với chính quyền địa phương 02 cấp là những bước đi cần thiết.

Tuy nhiên, để các chính sách này thực sự khả thi, cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng chặt chẽ hơn.

Đối với đội ngũ hòa giải viên, việc nâng tiêu chuẩn là cần thiết nhưng cần đi kèm cơ chế tạo nguồn, bồi dưỡng bắt buộc, đánh giá định kỳ và phát triển lực lượng hòa giải viên nòng cốt.

Đối với giá trị pháp lý của hòa giải thành, cần tiếp tục làm rõ cơ chế liên thông với thủ tục công nhận tại Tòa án; chuẩn hóa biên bản hòa giải thành; đơn giản hóa khả năng tiếp cận thủ tục công nhận để người dân thực sự sử dụng được.

Đối với kinh phí, cần có bước đột phá mạnh hơn trong thiết kế thể chế tài chính.

Luật sửa đổi cần quy định rõ hơn trách nhiệm bảo đảm kinh phí của ngân sách địa phương; xác lập nguyên tắc về mức bảo đảm tối thiểu; đồng thời thiết kế cơ cấu chi theo các nhóm nhiệm vụ riêng biệt như: duy trì hoạt động tổ hòa giải, hỗ trợ vụ việc, đào tạo bồi dưỡng, chuyển đổi số.

Nếu không tháo gỡ được nút thắt này, rất khó kỳ vọng những đổi mới khác của Luật có thể đi vào cuộc sống một cách thực chất.

Đối với chuyển đổi số, cần tiếp cận theo hướng có lộ trình phù hợp với thực tiễn cơ sở, tránh áp đặt hình thức; đồng thời gắn với đào tạo kỹ năng số và bảo đảm hạ tầng cần thiết.

Hoàn thiện Luật để xây dựng thiết chế hòa giải ở cơ sở hiện đại, thực chất và bền vững

Thực tiễn hơn 12 năm thi hành cho thấy, điều cần sửa đổi không chỉ là các quy định kỹ thuật của Luật, mà sâu xa hơn là cách tiếp cận đối với thiết chế hòa giải ở cơ sở trong giai đoạn phát triển mới. Hòa giải ở cơ sở cần tiếp tục giữ được bản sắc “thấu tình, đạt lý”, tính cộng đồng, sự linh hoạt vốn là ưu thế truyền thống; đồng thời phải được củng cố bằng các điều kiện thể chế hiện đại hơn: đội ngũ đủ năng lực, cơ chế pháp lý rõ ràng, bảo đảm tài chính ổn định và khả năng thích ứng với chuyển đổi số.

Việc sửa đổi Luật lần này là cơ hội quan trọng để chuyển từ mô hình hòa giải chủ yếu dựa vào tinh thần tự quản truyền thống sang mô hình hòa giải cộng đồng chuyên nghiệp hơn, hiệu quả hơn, nhưng vẫn giữ được giá trị nhân văn vốn có. Đó cũng là yêu cầu tất yếu để hòa giải ở cơ sở tiếp tục phát huy vai trò là tuyến phòng ngừa tranh chấp xã hội từ sớm, từ xa; góp phần xây dựng cộng đồng dân cư đoàn kết, ổn định và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Nghiệp vụ phổ biến giáo dục pháp luật

Chuyên mục